nhập cảng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hành động hoặc quá trình đưa hàng hóa từ nước ngoài vào một quốc gia để tiêu thụ hoặc sử dụng. Từ này đồng nghĩa với "nhập khẩu".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Chính sách nhập cảng của nước ta đang được điều chỉnh. (Chính sách nhập khẩu của nước ta đang được điều chỉnh.)
- Số lượng xe máy nhập cảng đã giảm mạnh. (Số lượng xe máy nhập khẩu đã giảm mạnh.)
- Công ty chuyên về nhập cảng thiết bị y tế. (Công ty chuyên về nhập khẩu thiết bị y tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hàng nhập cảng": chỉ chung các loại hàng hóa được nhập khẩu.
- Cửa hàng này chỉ bán hàng nhập cảng. (Cửa hàng này chỉ bán hàng nhập khẩu.)
- "thủ tục nhập cảng": các quy trình, giấy tờ cần thiết để nhập khẩu hàng hóa.
- Thủ tục nhập cảng loại hàng này rất phức tạp. (Thủ tục nhập khẩu loại hàng này rất phức tạp.)
Biến thể và từ gần giống
- Nhập khẩu (danh từ): từ đồng nghĩa, được sử dụng phổ biến hơn trong văn bản hành chính và kinh tế hiện đại.
- Nhập ngoại (danh từ): nhập từ nước ngoài vào (có thể dùng cho hàng hóa, văn hóa).
- Nhập siêu (danh từ): tình trạng giá trị nhập khẩu lớn hơn giá trị xuất khẩu.
Từ đồng nghĩa
- Nhập khẩu: nhập hàng hóa từ nước ngoài.
- Nhập ngoại: nhập từ nước ngoài.
Từ trái nghĩa
- Xuất cảng: xuất khẩu hàng hóa ra nước ngoài.
- Xuất khẩu: xuất khẩu hàng hóa ra nước ngoài.
Lưu ý sử dụng
- "Nhập cảng" là từ Hán Việt, thường được sử dụng trong các văn bản, ngữ cảnh trang trọng hoặc trước đây. Trong ngôn ngữ hiện đại, từ "nhập khẩu" được dùng phổ biến hơn với ý nghĩa tương đương.
- Nh. Nhập khẩu.